Từ vựng

現に (げんに, genni) nghĩa là gì?

現に (げんに, genni) trong tiếng Nhật nghĩa là thực sự, trên thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんに
Romajigenni
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんに
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenni

thực sự, trên thực tế

  1. 1trạng từ actually; really

Câu ví dụ

  • Thực sự tôi đã tận mắt thấy nên chắc chắn.

  • Đã bảo nguy hiểm mà quả thực tai nạn đã xảy ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.