Từ vựng

起死回生 (きしかいせい, kishikaisei) nghĩa là gì?

起死回生 (きしかいせい, kishikaisei) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) cải tử hoàn sinh, lật ngược tình thế từ bờ vực tuyệt vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしかいせい
Romajikishikaisei
Từ loạidanh từ, tính từ の
きしかいせい
kishikaisei

(thành ngữ bốn chữ) cải tử hoàn sinh, lật ngược tình thế từ bờ vực tuyệt vọng

  1. 1danh từ · tính từ の (thành ngữ bốn chữ) cải tử hoàn sinh, lật ngược tình thế từ bờ vực tuyệt vọngrevival from the brink of death; recovering from a hopeless situation; resuscitation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.