Từ vựng

議事録を共有する (ぎじろくをきょうゆうする, gijirokuwokyouyuusuru) nghĩa là gì?

議事録を共有する (ぎじろくをきょうゆうする, gijirokuwokyouyuusuru) trong tiếng Nhật nghĩa là chia sẻ biên bản cuộc họp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎじろくをきょうゆうする
Romajigijirokuwokyouyuusuru
ぎじろくをきょうゆうする
BUSINESSgijirokuwokyouyuusuru

chia sẻ biên bản cuộc họp

Câu ví dụ

  • Cần chia sẻ biên bản cuộc họp cho cả người vắng mặt.

  • Sau cuộc họp, chúng tôi cố gắng chia sẻ biên bản ngay trong ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.