Từ vựng
調査中 (ちょうさちゅう, chousachuu) nghĩa là gì?
調査中 (ちょうさちゅう, chousachuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đang điều tra.
| Cách đọc | ちょうさちゅう |
|---|---|
| Romaji | chousachuu |
調査中ちょうさちゅう
chousachuu
đang điều tra
- 1đang điều traunder investigation
Từ vựng
調査中 (ちょうさちゅう, chousachuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đang điều tra.
| Cách đọc | ちょうさちゅう |
|---|---|
| Romaji | chousachuu |
đang điều tra