Từ vựng

調査 (ちょうさ, chousa) nghĩa là gì?

調査 (ちょうさ, chousa) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điều tra, khảo sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうさ
Romajichousa
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちょうさ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchousa

sự điều tra, khảo sát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ investigation; examination; inquiry

Câu ví dụ

  • Kết quả khảo sát sẽ được công bố vào tuần sau.

  • Công ty đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.