Từ vựng
時速 (じそく, jisoku) nghĩa là gì?
時速 (じそく, jisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tốc độ mỗi giờ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じそく |
|---|
| Romaji | jisoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjisoku
tốc độ mỗi giờ
- 1danh từ speed (per hour)
Câu ví dụ
この車は時速百キロで走る。
Xe này chạy tốc độ một trăm km mỗi giờ.
時速何キロで走っていますか。
Bạn đang chạy tốc độ bao nhiêu km mỗi giờ?