Từ vựng
閉まる (しまる, shimaru) nghĩa là gì?
閉まる (しまる, shimaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng lại (tự động).
| Cách đọc | しまる |
|---|---|
| Romaji | shimaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
閉まるしまる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimaru
đóng lại (tự động)
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đóng lại, khép lại, đã đóngto be shut; to close; to be closed
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ săn chắc, rắn rỏi (thân hình, gương mặt)to be firm (of a body, face, etc.); to be well-knit
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ bị khóa, khóa lạito be locked
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ thắt chặt lại, siết lại, chặt lạito tighten; to be tightened
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ tỉnh táo lại, căng lên, nghiêm lại (tinh thần)to become sober; to become tense
Câu ví dụ
ドアが閉まりました。
Cánh cửa đã đóng lại.
店は六時に閉まります。
Cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.