Từ vựng

胸をなでおろす (むねをなでおろす, mune o nadeorosu) nghĩa là gì?

胸をなでおろす (むねをなでおろす, mune o nadeorosu) trong tiếng Nhật nghĩa là thở phào nhẹ nhõm, trút được nỗi lo (nghĩa đen: vuốt ngực xuống).

Thông tin tra cứu
Cách đọcむねをなでおろす
Romajimune o nadeorosu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
むねをなでおろす
N1 · ước tính theo khung JLPTmune o nadeorosu

thở phào nhẹ nhõm, trút được nỗi lo (nghĩa đen: vuốt ngực xuống)

Câu ví dụ

  • Nghe tin ca phẫu thuật đã thành công, tôi thở phào nhẹ nhõm.

  • Nhận được tin máy bay đã hạ cánh an toàn, cả gia đình đều thở phào nhẹ nhõm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.