Từ vựng

無念 (むねん, munen) nghĩa là gì?

無念 (むねん, munen) trong tiếng Nhật nghĩa là nuối tiếc, ân hận, cay đắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむねん
Romajimunen
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
むねん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmunen

nuối tiếc, ân hận, cay đắng

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự tiếc nuối, cay đắng, ấm ứcregret; chagrin; mortification
  2. 2danh từ (Phật giáo) vô niệm, sự thoát khỏi vọng niệmfreedom from obstructive thoughts

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã rơi nước mắt nuối tiếc.

  • Thua trận khiến tôi vô cùng cay đắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.