Từ vựng

肩を持つ (かたをもつ) nghĩa là gì?

肩を持つ (かたをもつ) trong tiếng Nhật nghĩa là bênh vực, đứng về phía ai đó (nghĩa đen: nắm lấy vai).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたをもつ
かたをもつ
TOPICS

bênh vực, đứng về phía ai đó (nghĩa đen: nắm lấy vai)

Câu ví dụ

  • Mẹ lúc nào cũng bênh em trai nên tôi hơi bất mãn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.