Từ vựng

第二次世界大戦 (だいにじせかいたいせん, dainijisekaitaisen) nghĩa là gì?

第二次世界大戦 (だいにじせかいたいせん, dainijisekaitaisen) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいにじせかいたいせん
Romajidainijisekaitaisen
Từ loạidanh từ
だいにじせかいたいせん
dainijisekaitaisen

(lịch sử) Chiến tranh Thế giới thứ hai

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.