Từ vựng

まず (mazu) nghĩa là gì?

まず trong tiếng Nhật nghĩa là trước tiên, đầu tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまず
Romajimazu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
まず
N4 · ước tính theo khung JLPTmazu

trước tiên, đầu tiên

GenkiGenki 18

Câu ví dụ

  • Trước bữa ăn hãy rửa tay trước tiên.

  • Đọc quyển sách này trước rồi ta nói chuyện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.