Từ vựng

負ける (まける, makeru) nghĩa là gì?

負ける (まける, makeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thua, bị đánh bại; giảm giá, bớt giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまける
Romajimakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
まける
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmakeru

thua, bị đánh bại; giảm giá, bớt giá

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ thua, bại trận, bị đánh bạito lose; to be defeated; to be beaten
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ chịu thua, khuất phục, không cưỡng nổi, buông xuôito give in (to); to yield; to succumb
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ thua kém, không bằng, đứng sauto be inferior (to); to be second (to); to be outdone (by)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ bị nổi mẩn, dị ứng (do cạo râu, do hóa chất)to get a rash (from); to come out in a rash
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ bớt giá, giảm giá; khuyến mãi thêmto reduce the price; to give a discount; to throw in (something extra) for free

Câu ví dụ

  • Anh bớt cho tôi một chút được không?

  • Chúng tôi đã thua trận đấu hôm qua mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.