Từ vựng

目をつぶる (めをつぶる, me o tsuburu) nghĩa là gì?

目をつぶる (めをつぶる, me o tsuburu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua lỗi lầm (nghĩa đen: nhắm mắt lại).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめをつぶる
Romajime o tsuburu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めをつぶる
N1 · ước tính theo khung JLPTme o tsuburu

nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua lỗi lầm (nghĩa đen: nhắm mắt lại)

Câu ví dụ

  • Nếu chỉ là sai sót nhỏ thì lần này tôi sẽ nhắm mắt bỏ qua.

  • Vì là lỗi lần đầu tiên nên chỉ lần này thôi hãy nhắm mắt bỏ qua và tha thứ cho cậu ấy.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.