Từ vựng
目をつぶる (めをつぶる, me o tsuburu) nghĩa là gì?
目をつぶる (めをつぶる, me o tsuburu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua lỗi lầm (nghĩa đen: nhắm mắt lại).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めをつぶる |
|---|
| Romaji | me o tsuburu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTme o tsuburu
nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua lỗi lầm (nghĩa đen: nhắm mắt lại)
Câu ví dụ
小さな失敗なら今回は目をつぶることにする。
Nếu chỉ là sai sót nhỏ thì lần này tôi sẽ nhắm mắt bỏ qua.
初めてのミスだから、今回だけは目をつぶって許してあげよう。
Vì là lỗi lần đầu tiên nên chỉ lần này thôi hãy nhắm mắt bỏ qua và tha thứ cho cậu ấy.