Từ vựng

面会 (めんかい, menkai) nghĩa là gì?

面会 (めんかい, menkai) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc gặp mặt, thăm gặp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんかい
Romajimenkai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めんかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenkai

cuộc gặp mặt, thăm gặp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ meeting (face-to-face); seeing; visit

Câu ví dụ

  • Tôi đã thăm gặp ông ở bệnh viện.

  • Thời gian thăm gặp đến ba giờ chiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.