Từ vựng

現時点 (げんじてん) nghĩa là gì?

現時点 (げんじてん) trong tiếng Nhật nghĩa là thời điểm hiện tại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんじてん
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんじてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

thời điểm hiện tại

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.