Từ vựng
現時点 (げんじてん) nghĩa là gì?
現時点 (げんじてん) trong tiếng Nhật nghĩa là thời điểm hiện tại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんじてん |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
thời điểm hiện tại
- 1danh từ present point (i.e. in history); at the present time