Từ vựng

永住許可 (えいじゅうきょか, eijuukyoka) nghĩa là gì?

永住許可 (えいじゅうきょか, eijuukyoka) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy phép vĩnh trú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえいじゅうきょか
Romajieijuukyoka
えいじゅうきょか
eijuukyoka

giấy phép vĩnh trú

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.