Từ vựng
構造的 (こうぞうてき, kouzouteki) nghĩa là gì?
構造的 (こうぞうてき, kouzouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính cơ cấu, do sự việc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぞうてき |
|---|
| Romaji | kouzouteki |
|---|
構造的こうぞうてき
kouzouteki
mang tính cơ cấu, do sự việc
- 1mang tính cơ cấu, do sự việcstructural