Từ vựng

構造的 (こうぞうてき, kouzouteki) nghĩa là gì?

構造的 (こうぞうてき, kouzouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính cơ cấu, do sự việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぞうてき
Romajikouzouteki
こうぞうてき
kouzouteki

mang tính cơ cấu, do sự việc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.