Từ vựng
技能実習 (ぎのうじっしゅう, ginoujisshuu) nghĩa là gì?
技能実習 (ぎのうじっしゅう, ginoujisshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thực tập kỹ năng (chế độ cũ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎのうじっしゅう |
|---|
| Romaji | ginoujisshuu |
|---|
技能実習ぎのうじっしゅう
ginoujisshuu
thực tập kỹ năng (chế độ cũ)
- 1thực tập kỹ năng (chế độ cũ)technical intern training (old scheme)