Từ vựng

手を焼く (てをやく, te o yaku) nghĩa là gì?

手を焼く (てをやく, te o yaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vất vả xoay xở, bó tay vì khó trị (nghĩa đen: làm bỏng tay).

Thông tin tra cứu
Cách đọcてをやく
Romajite o yaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てをやく
N1 · ước tính theo khung JLPTte o yaku

vất vả xoay xở, bó tay vì khó trị (nghĩa đen: làm bỏng tay)

Câu ví dụ

  • Người phụ trách cũng vất vả bó tay trong việc ứng phó với vị khách đòi hỏi vô lý.

  • Trưởng phòng cũng hoàn toàn bó tay trước thái độ nhắc nhở bao nhiêu lần vẫn không sửa của cấp dưới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.