Từ vựng
狙い (ねらい, nerai) nghĩa là gì?
狙い (ねらい, nerai) trong tiếng Nhật nghĩa là mục tiêu, ý đồ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねらい |
|---|
| Romaji | nerai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnerai
mục tiêu, ý đồ
- 1danh từ sự nhắm (súng, cung), điểm ngắmaim (of a gun, bow, etc.)
- 2danh từ mục đích, ý đồ, cái nhắm tớiaim; object; objective
Câu ví dụ
その質問には別の狙いがあった。
Câu hỏi đó có ý đồ khác.
今回の計画の狙いを説明します。
Tôi sẽ giải thích mục tiêu của kế hoạch lần này.