Từ vựng
授業 (じゅぎょう, jugyou) nghĩa là gì?
授業 (じゅぎょう, jugyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết học, buổi học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅぎょう |
|---|
| Romaji | jugyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjugyou
tiết học, buổi học
GenkiGenki 11
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lesson; class; teaching
Câu ví dụ
今日の授業は易しいです。
Tiết học hôm nay dễ.
授業は九時に始まります。
Buổi học bắt đầu lúc chín giờ.