Từ vựng
子育て支援金 (こそだてしえんきん, kosodateshienkin) nghĩa là gì?
子育て支援金 (こそだてしえんきん, kosodateshienkin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền hỗ trợ nuôi con (quỹ chung).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こそだてしえんきん |
|---|
| Romaji | kosodateshienkin |
|---|
子育て支援金こそだてしえんきん
kosodateshienkin
tiền hỗ trợ nuôi con (quỹ chung)
- 1tiền hỗ trợ nuôi con (quỹ chung)child-rearing support contribution
Tách thành phần
子育て · 支 · 援 · 金