Từ vựng

子育て支援金 (こそだてしえんきん, kosodateshienkin) nghĩa là gì?

子育て支援金 (こそだてしえんきん, kosodateshienkin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền hỗ trợ nuôi con (quỹ chung).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこそだてしえんきん
Romajikosodateshienkin
こそだてしえんきん
kosodateshienkin

tiền hỗ trợ nuôi con (quỹ chung)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.