Từ vựng
子育て (こそだて, kosodate) nghĩa là gì?
子育て (こそだて, kosodate) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nuôi dạy con cái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こそだて |
|---|
| Romaji | kosodate |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
子育てこそだて
kosodate
sự nuôi dạy con cái
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nuôi dạy con cáichild rearing; child raising; raising children