Từ vựng

タイプライター (taipuraitaa) nghĩa là gì?

タイプライター trong tiếng Nhật nghĩa là máy đánh chữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイプライター
Romajitaipuraitaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
タイプライター
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaipuraitaa

máy đánh chữ

  1. 1danh từ typewriter

Câu ví dụ

  • Tôi thích những chiếc máy đánh chữ cũ.

  • Ông tôi ngày xưa dùng máy đánh chữ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.