Từ vựng
大学 (だいがく, daigaku) nghĩa là gì?
大学 (だいがく, daigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trường đại học.
| Cách đọc | だいがく |
|---|---|
| Romaji | daigaku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
大学だいがく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaigaku
trường đại học
GenkiGenki 1
- 1danh từ trường đại học, cao đẳnguniversity; college
- 2danh từ (lịch sử, viết tắt) Đại học liêu — trường đào tạo quan lại lập theo chế độ luật Ritsuryōformer imperial university of Japan (established under the ritsuryō system for the training of government administrators)
- 3danh từ sách Đại Học — một trong Tứ Thưthe Great Learning (one of the Four Books)
Câu ví dụ
兄は大学の学生です。
Anh trai tôi là sinh viên đại học.
来年、大学へ行きます。
Năm sau tôi vào đại học.