Từ vựng
変更届出 (へんこうとどけで, henkoutodokede) nghĩa là gì?
変更届出 (へんこうとどけで, henkoutodokede) trong tiếng Nhật nghĩa là khai báo thay đổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へんこうとどけで |
|---|
| Romaji | henkoutodokede |
|---|
変更届出へんこうとどけで
henkoutodokede
khai báo thay đổi
- 1khai báo thay đổichange notification