Từ vựng

出 (で, de) nghĩa là gì?

出 (で, de) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi ra; xuất thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcで
Romajide
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
で
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngde

sự đi ra; xuất thân

  1. 1danh từ · hậu tố sự đi ra, sự chảy ra; sự mọc lên (mặt trời, mặt trăng)coming out; going out; outflow
  2. 2danh từ · hậu tố sự đi làm; lượt ra sân khấu, lúc đến phiên mình xuất hiệnattending (work); appearing (on stage); one's turn to go on
  3. 3danh từ · hậu tố chỗ bắt đầu, khởi đầustart; beginning
  4. 4danh từ · hậu tố xuất thân, gốc gác; người tốt nghiệp (trường…), người quê (…出)origins; background; person (or item) originating from ...
  5. 5danh từ · hậu tố phần nhô ra (của kết cấu công trình)architectural member that projects outward

Câu ví dụ

  • Anh ấy xuất thân từ Tokyo.

  • Con đường này là lối ra thành phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.