Từ vựng

変更届 (へんこうとどけ, henkoutodoke) nghĩa là gì?

変更届 (へんこうとどけ, henkoutodoke) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tờ khai thay đổi thông tin, đơn báo thay đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんこうとどけ
Romajihenkoutodoke
Từ loạidanh từ
へんこうとどけ
henkoutodoke

(viết tắt) tờ khai thay đổi thông tin, đơn báo thay đổi

  1. 1danh từ (viết tắt) tờ khai thay đổi thông tin, đơn báo thay đổinotification of change; alteration report; registration of modification

Còn viết: 変更届け

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.