Từ vựng

売り言葉に買い言葉 (うりことばにかいことば) nghĩa là gì?

売り言葉に買い言葉 (うりことばにかいことば) trong tiếng Nhật nghĩa là bị nói nặng lời thì đáp lại bằng lời nặng không kém, khiến cãi vã leo thang (nghĩa đen: lời rao bán đáp lại bằng lời mua).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうりことばにかいことば
うりことばにかいことば
TOPICS

bị nói nặng lời thì đáp lại bằng lời nặng không kém, khiến cãi vã leo thang (nghĩa đen: lời rao bán đáp lại bằng lời mua)

Câu ví dụ

  • Bị nói là đáp trả ngay, "nói nặng thì đáp nặng", thế là cãi nhau to.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.