Từ vựng

光学式文字認識 (こうがくしきもじにんしき, kougakushikimojininshiki) nghĩa là gì?

光学式文字認識 (こうがくしきもじにんしき, kougakushikimojininshiki) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) nhận dạng ký tự quang học, công nghệ OCR.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうがくしきもじにんしき
Romajikougakushikimojininshiki
Từ loạidanh từ
こうがくしきもじにんしき
kougakushikimojininshiki

(máy tính) nhận dạng ký tự quang học, công nghệ OCR

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.