Từ vựng
人権侵害 (じんけんしんがい, jinkenshingai) nghĩa là gì?
人権侵害 (じんけんしんがい, jinkenshingai) trong tiếng Nhật nghĩa là xâm phạm nhân quyền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんけんしんがい |
|---|
| Romaji | jinkenshingai |
|---|
人権侵害じんけんしんがい
jinkenshingai
xâm phạm nhân quyền
- 1xâm phạm nhân quyềnhuman rights violation