Từ vựng
侵害 (しんがい, shingai) nghĩa là gì?
侵害 (しんがい, shingai) trong tiếng Nhật nghĩa là xâm phạm, xâm hại, vi phạm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんがい |
|---|
| Romaji | shingai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
侵害しんがい
shingai
xâm phạm, xâm hại, vi phạm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xâm phạm, xâm hại, vi phạminfringement; violation; invasion