Từ vựng
人文科学 (じんぶんかがく, jinbunkagaku) nghĩa là gì?
人文科学 (じんぶんかがく, jinbunkagaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa học nhân văn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんぶんかがく |
|---|
| Romaji | jinbunkagaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinbunkagaku
khoa học nhân văn
- 1danh từ humanities; arts
Câu ví dụ
大学で人文科学を専攻しています。
Tôi đang học chuyên ngành khoa học nhân văn ở đại học.
人文科学の本を図書館で借りました。
Tôi đã mượn sách khoa học nhân văn ở thư viện.