Từ vựng

二十四時間制 (にじゅうよじかんせい, nijuuyojikansei) nghĩa là gì?

二十四時間制 (にじゅうよじかんせい, nijuuyojikansei) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ hoạt động 24 giờ, chế độ làm việc suốt ngày đêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにじゅうよじかんせい
Romajinijuuyojikansei
Từ loạidanh từ
にじゅうよじかんせい
nijuuyojikansei

chế độ hoạt động 24 giờ, chế độ làm việc suốt ngày đêm

  1. 1danh từ chế độ hoạt động 24 giờ, chế độ làm việc suốt ngày đêmaround-the-clock system

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.