Từ vựng

中学生 (ちゅうがくせい) nghĩa là gì?

中学生 (ちゅうがくせい) trong tiếng Nhật nghĩa là học sinh cấp hai (trung học cơ sở).

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうがくせい
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ちゅうがくせい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

học sinh cấp hai (trung học cơ sở)

  1. 1danh từ junior high school student; middle school pupil

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.