Từ vựng
茶碗 (ちゃわん, chawan) nghĩa là gì?
茶碗 (ちゃわん, chawan) trong tiếng Nhật nghĩa là bát cơm, chén.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゃわん |
|---|
| Romaji | chawan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchawan
bát cơm, chén
- 1danh từ rice bowl; tea cup; teacup
Câu ví dụ
この茶碗は小さいです。
Cái bát này nhỏ.
茶碗でご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng bát.