Từ vựng

中学校 (ちゅうがっこう, chuugakkou) nghĩa là gì?

中学校 (ちゅうがっこう, chuugakkou) trong tiếng Nhật nghĩa là trường trung học cơ sở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうがっこう
Romajichuugakkou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ちゅうがっこう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuugakkou

trường trung học cơ sở

  1. 1danh từ junior high school; middle school; lower secondary school

Câu ví dụ

  • Em trai tôi học năm nhất trung học cơ sở.

  • Tôi bắt đầu học tiếng Anh ở trường cấp hai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.