Ngữ pháp tiếng Nhật
~ばよかった nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ばよかった nghĩa là giá mà đã; lẽ ra nên.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vば + よかった Vなければ + よかった |
| Romaji | bayokatta |
| Nghĩa | giá mà đã; lẽ ra nên |
Cách nối
| Cách nối | Vば + よかった / Vなければ + よかった |
|---|
Cách dùng
Diễn tả hối tiếc vì trong quá khứ đã không chọn hành động tốt hơn.
- Điều kiện ば đặt trước よかった để nhìn lại một lựa chọn trái thực tế.
- Khẳng định nói “lẽ ra nên làm”; phủ định nói “lẽ ra không nên làm”.
Ví dụ
もっと早く出ればよかったです。
Giá mà tôi đã đi sớm hơn.
あんなことを言わなければよかった。
Giá mà tôi đã không nói điều như thế.
もっと早く起きればよかった。
Giá mà mình dậy sớm hơn.
Lỗi hay gặp
-
Sai早く出るばよかったです。
Đúng早く出ればよかったです。
Phải chia động từ sang điều kiện ば: 出る → 出れば.
-
Saiもっと早く起きたらよかったです、これから起きます。
Giá mà tôi đã thức dậy sớm hơn.
Đúngもっと早く起きればよかったです。
Mẫu này chỉ nói về việc ĐÃ lỡ, không dùng cho dự định sắp tới.
-
Sai安いくばよかった。
Giá mà nó rẻ hơn.
Đúng安ければよかった。
Tính từ い chia thể ば là 「安ければ」.
Mẹo khi ôn thi
- よかった sau ば thường báo hiệu sắc thái hối tiếc.