Ngữ pháp tiếng Nhật

~なさい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~なさい nghĩa là hãy làm (mệnh lệnh có tính chỉ bảo).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcVます bỏ ます + なさい
Romajinasai
Nghĩahãy làm (mệnh lệnh có tính chỉ bảo)

Cách nối

Cách nốiVます bỏ ます + なさい

Cách dùng

Mệnh lệnh từ người có vị thế trên với người dưới, thường gặp trong gia đình, trường học hoặc đề bài.

  • ~なさい mềm hơn mệnh lệnh trần nhưng vẫn mang quan hệ trên-dưới.
  • Không dùng với cấp trên hoặc khách; trong tình huống lịch sự dùng ~てください.

Ví dụ

  • Hãy đi ngủ sớm.

  • Hãy trả lời câu hỏi tiếp theo.

Lỗi hay gặp

  • Sai早(はや)く寝(ね)ますなさい。

    Đúng早(はや)く寝(ね)なさい。

    Bỏ ます rồi mới thêm なさい: 寝ます → 寝なさい.

Mẹo khi ôn thi

  • Dạng đề bài thường kết thúc bằng ~なさい.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →