Ngữ pháp tiếng Nhật

条件形 ば(nếu) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

条件形 ば(nếu) nghĩa là nếu ~ thì.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(điều kiện ば)、~
A い → ければ、~
N/A な + なら、~
Romajijōken-kei ba
Nghĩanếu ~ thì

Cách nối

Tính từ いBỏ い thêm ければ: 安い → 安ければ (ngoại lệ: いい → よければ)
Nhóm 1 (godan)Đổi âm cuối hàng う sang hàng え rồi thêm ば: いく → いけば、のむ → のめば、はなす → はなせば
Nhóm 2 (ichidan)Bỏ る thêm れば: たべる → たべれば、みる → みれば
Nhóm 3 (bất quy tắc)する → すれば、くる → くれば
Danh từ / tính từ なN/Aな + なら(ば): 学生なら、便利なら
Phủ định (mọi nhóm)V ない → なければ: 行かない → 行かなければ

Cách dùng

Điều kiện chung, mang tính lý lẽ — nhấn mạnh rằng vế trước là điều kiện cần để vế sau xảy ra.

  • ば là điều kiện mang tính LÝ LẼ, quy luật chung: "nếu A thì (đương nhiên) B". Nó không gắn với một thời điểm cụ thể nào, mà nói về quan hệ nhân quả nói chung: 「安ければ買います」 (nếu rẻ thì tôi mua — bất cứ lúc nào).
  • Đặc điểm riêng của ば so với たら: ば nhấn mạnh ĐIỀU KIỆN CẦN. Vì thế nó rất hợp khi đưa lời khuyên hay nêu cách giải quyết: 「この薬を飲めば、よくなりますよ」.
  • HẠN CHẾ QUAN TRỌNG: nếu vế sau là ý chí, mệnh lệnh, rủ rê, xin phép của người nói, thì vế trước KHÔNG được là ĐỘNG TỪ chia ば. Không nói 「日本へ行けば、写真を撮りたいです」. Trường hợp này phải dùng たら. Nhưng nếu vế trước là tính từ hoặc danh từ thì lại được: 「安ければ買いたいです」 hoàn toàn ổn.
  • Mẫu ghép rất hay dùng: 「V ば V ほど」 (càng ~ càng ~) và 「~ばよかった」 (giá mà đã ~ thì tốt — tiếc nuối). Cả hai đều xuất hiện nhiều ở N4.
  • Ngoại lệ đáng nhớ: tính từ いい chia thành よければ, không phải いければ.

Ví dụ

  • Nếu uống thuốc này thì bạn sẽ khỏe lại ngay thôi.

  • Nếu rẻ hơn nữa thì tôi muốn mua.

  • Nếu luyện tập mỗi ngày thì bạn sẽ giỏi lên.

Cần nhớ

  • ば nghe hơi "sách vở"/logic hơn たら một chút; hội thoại đời thường thiên về たら.
  • 「どうすればいいですか」(tôi nên làm thế nào?) là quán ngữ cực thông dụng.

Lỗi hay gặp

  • Sai日本(にっぽん)へ行(い)けば、富士山(ふじさん)を見(み)たいです。

    Nếu sang Nhật, tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ.

    Đúng日本(にっぽん)へ行(い)ったら、富士山(ふじさん)を見(み)たいです。

    Vế sau có ~たい (nguyện vọng của người nói) mà vế trước là động từ chia ば → sai. Người Việt hay mắc vì tiếng Việt chỉ có một chữ "nếu" cho mọi trường hợp. Khi vế sau là muốn/định/hãy → chọn たら.

  • Sai天気(てんき)がいければ、海(うみ)に行(い)きたいです。

    Nếu thời tiết đẹp, tôi muốn đi biển.

    Đúng天気(てんき)がよければ、海(うみ)に行(い)きたいです。

    いい là tính từ bất quy tắc — mọi dạng chia đều đi qua よ (よくない、よかった、よければ). Người mới hay chia thẳng từ いい.

Mẹo khi ôn thi

  • Câu hỏi 「どうすればいいですか」 xuất hiện rất nhiều trong phần nghe.
  • Nhớ hạn chế: động từ + ば + (ý chí/mong muốn/mệnh lệnh) = SAI. Đây là bẫy quen thuộc.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →