Ngữ pháp tiếng Nhật
命令形(thể mệnh lệnh) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
命令形(thể mệnh lệnh) nghĩa là hãy ~! / ~ đi! (ra lệnh, rất mạnh).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(mệnh lệnh) |
| Romaji | meirei-kei |
| Nghĩa | hãy ~! / ~ đi! (ra lệnh, rất mạnh) |
Cách nối
| Nhóm 1 (godan) | Đổi âm cuối hàng う sang hàng え: いく → いけ、はしる → はしれ、まつ → まて、のむ → のめ |
|---|---|
| Nhóm 2 (ichidan) | Bỏ る thêm ろ: たべる → たべろ、みる → みろ |
| Nhóm 3 (bất quy tắc) | する → しろ、くる → こい |
| Dạng lịch sự tương ứng | ~てください (nhờ vả lịch sự) hoặc ~なさい (người trên nói với người dưới) |
Cách dùng
Ra lệnh dứt khoát — chỉ dùng trong hoàn cảnh rất hạn chế (khẩn cấp, cổ vũ, biển báo, nam giới thân mật).
- Thể mệnh lệnh là cách nói MẠNH NHẤT trong tiếng Nhật. Nó không đơn thuần là "hãy làm gì" như tiếng Việt — nó mang sắc thái quát tháo, áp đặt. Dùng sai chỗ sẽ bị coi là cực kỳ thô lỗ.
- Các hoàn cảnh dùng được: (1) khẩn cấp, nguy hiểm — 「危ない!逃げろ!」; (2) cổ vũ thể thao — 「頑張れ!」; (3) biển báo, khẩu hiệu ngắn gọn — 「止まれ」; (4) nam giới nói với bạn thân hoặc người dưới; (5) tường thuật lời ra lệnh của người khác.
- Phụ nữ Nhật hầu như không dùng thể mệnh lệnh trong đời thường (trừ 頑張れ khi cổ vũ). Người học nước ngoài nên coi đây là thể để NGHE HIỂU và ĐỌC, chứ đừng vội dùng.
- Chú ý ngoại lệ 来る → 来い (こい) — không theo quy tắc nào, phải nhớ riêng. する → しろ cũng vậy.
- Muốn nhờ ai làm gì trong đời sống bình thường, hãy dùng ~てください; muốn nhắc nhở kiểu bề trên (bố mẹ với con, thầy với trò) thì dùng ~なさい — nhẹ hơn thể mệnh lệnh nhiều.
Ví dụ
危ない!早く逃げろ!
Nguy hiểm! Chạy mau!
頑張れ!もう少しだ!
Cố lên! Sắp được rồi!
先生は「静かにしろ」と言いました。
Thầy giáo đã nói "im lặng đi".
Cần nhớ
- Thể mệnh lệnh xuất hiện nhiều trong manga, anime, phim — dễ khiến người học tưởng là bình thường.
- 頑張れ!và 待て!là hai câu hiếm hoi ai cũng dùng được vì đã thành quán ngữ.
Lỗi hay gặp
-
Sai先生、ちょっと待て。
Thầy đợi một chút.
Đúng先生、ちょっと待ってください。
Người Việt hay nghĩ "hãy đợi một chút" là câu lịch sự nên dịch thẳng sang thể mệnh lệnh. Nói vậy với thầy giáo là xúc phạm nặng. Nhờ vả bình thường luôn dùng ~てください.
-
Sai早くこっちに来れ。
Mau lại đây đi.
Đúng早くこっちに来い。
来る là động từ bất quy tắc, thể mệnh lệnh là 来い — không chia theo quy tắc nhóm 1 hay nhóm 2. Phải học thuộc riêng.
Mẹo khi ôn thi
- Đề JLPT hay dùng thể mệnh lệnh trong câu tường thuật gián tiếp: 「~と言われました」/「~と書いてあります」.
- Đừng nhầm thể mệnh lệnh nhóm 1 (行け) với thể khả năng nhóm 1 (行ける) — chỉ khác chữ る cuối.