Ngữ pháp tiếng Nhật
~といい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~といい nghĩa là sẽ tốt nếu; mong là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + といい Vた + ほうがいい (lời khuyên trực tiếp hơn) |
| Romaji | toii |
| Nghĩa | sẽ tốt nếu; mong là |
Cách nối
| Cách nối | Thể thường + といい / Vた + ほうがいい (lời khuyên trực tiếp hơn) |
|---|
Cách dùng
Nêu mong ước hoặc lời khuyên nhẹ dựa trên một kết quả được xem là tốt.
- ~といい nói kết quả mong muốn; chủ thể có thể là người nói, người nghe hoặc tình huống.
- Với lời khuyên cụ thể cho người nghe, ~たらどうですか hay ~たほうがいい thường rõ hơn.
Ví dụ
明日、晴れるといいですね。
Mong là ngày mai trời đẹp.
分からないときは、先生に聞くといいですよ。
Khi không hiểu thì hỏi giáo viên sẽ tốt đấy.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日、晴れたといいです。
Đúng明日、晴れるといいです。
Mong ước về tương lai thường dùng thể không quá khứ trước といい.
Mẹo khi ôn thi
- Phân biệt mong ước ~といい với lời khuyên mạnh ~ほうがいい.