Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようになる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ようになる nghĩa là trở nên có thể ~; bắt đầu thành thói quen ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vない + ようになる V khả năng + ようになる |
| Romaji | ~ yō ni naru |
| Nghĩa | trở nên có thể ~; bắt đầu thành thói quen ~ |
Cách dùng
Diễn tả sự thay đổi dần về khả năng, trạng thái hoặc thói quen.
- ようになる nhìn vào kết quả thay đổi: trước đây chưa làm/không thể, nay đã làm được hoặc bắt đầu có trạng thái mới. Mẫu này không nhấn nỗ lực có chủ ý của người nói.
- Vるようになる có thể là bắt đầu làm đều; Vないようになる là dần không còn làm. Với năng lực, thường dùng thể khả năng: 話せるようになった.
Ví dụ
毎日練習して、漢字が読めるようになりました。
Nhờ luyện mỗi ngày, tôi đã trở nên đọc được kanji.
最近、朝早く起きるようになりました。
Gần đây tôi đã bắt đầu có thói quen dậy sớm.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎日早く起きるようにします。(ý “đã hình thành thói quen”)
Đúng毎日早く起きるようになりました。
なりました mô tả kết quả thay đổi đã hình thành; します chỉ nỗ lực/chủ trương của người nói.
Mẹo khi ôn thi
- Có 昔は~なかった/最近 và câu nói kết quả thay đổi thì chọn ようになった.