Ngữ pháp tiếng Nhật

~んです/~のです nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~んです/~のです nghĩa là ấy là vì ~; thực ra là ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV/Aい (thể thường) + んです
Aな/N + なんです
Romaji~ n desu / ~ no desu
Nghĩaấy là vì ~; thực ra là ~

Cách dùng

Giải thích bối cảnh, yêu cầu lời giải thích hoặc mở đầu một lời nhờ dựa trên hoàn cảnh.

  • のです biến mệnh đề thành phần giải thích; んです là dạng hội thoại phổ biến. Nó liên kết câu với một hoàn cảnh mà hai bên đang thấy hoặc cần biết.
  • Câu hỏi どうしたんですか không chỉ hỏi sự kiện mà mời người nghe giải thích. Khi mở lời nhờ, ~んですが… nêu hoàn cảnh rồi để yêu cầu theo sau.

Ví dụ

  • Tại sao bạn đến muộn? — Là vì tàu đã dừng.

  • Tôi đang tìm sách tiếng Nhật, cho hỏi nó ở đâu?

Cần nhớ

  • Không dùng んです cho mọi câu thông báo trung tính; phải có nhu cầu giải thích, xác nhận hoặc dẫn nhập.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの町(まち)は静(しず)かんです。

    Đúngこの町(まち)は静(しず)かなんです。

    Tính từ な và danh từ phải thêm な trước んです: 静かなんです/学生なんです.

Mẹo khi ôn thi

  • Aな/N ngay trước んです cần な; đây là bẫy hình thức rất thường gặp.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →