Ngữ pháp tiếng Nhật
~けれども/~けど nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~けれども/~けど nghĩa là nhưng, mặc dù; mà này….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + けれども/けど Aな/N + だけれども/だけど |
| Romaji | ~ keredomo / ~ kedo |
| Nghĩa | nhưng, mặc dù; mà này… |
Cách dùng
Nối hai ý tương phản hoặc làm mềm lời mở đầu trước khi hỏi, nhờ hay từ chối.
- けれども là dạng đầy đủ, けれど và けど lần lượt ngắn và thân mật hơn. Ngoài nghĩa tương phản, mẫu này còn đặt cuối vế mở đầu để người nghe hiểu rằng lời nhờ hoặc câu hỏi sẽ theo sau.
- Với tính từ な và danh từ ở hiện tại khẳng định, dùng だけれども/だけど. Trong lối nói lịch sự có thể dùng ですけれども.
Ví dụ
このかばんは高いけれども、とても丈夫です。
Chiếc cặp này đắt nhưng rất bền.
すみません、駅へ行きたいんですけど…。
Xin lỗi, tôi muốn đi đến ga…
Cần nhớ
- Kết câu bằng ~けど… là cách để ngỏ, không nhất thiết phải nói rõ vế sau nếu hai bên đã hiểu.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの町は便利けど、少しうるさいです。
Đúngこの町は便利だけど、少しうるさいです。
Tính từ な cần だ trước けど trong thể thường: 便利だけど.
Mẹo khi ôn thi
- Trong hội thoại, câu dừng ở けど thường là lời mở đầu mềm; hãy dựa vào lượt nói kế tiếp để hiểu yêu cầu bị lược.