Ngữ pháp tiếng Nhật
~間に(trong lúc) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~間に(trong lúc) nghĩa là trong lúc ~; trong khoảng ~ thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vている + 間に Aい + 間に Aな + な間に N + の間に |
| Romaji | ~ aida ni |
| Nghĩa | trong lúc ~; trong khoảng ~ thì |
Cách dùng
Nói một sự kiện xảy ra hoặc một thay đổi hoàn tất tại một điểm trong khoảng thời gian A.
- に đánh dấu một điểm nằm trong khoảng thời gian. Vế B thường là sự kiện ngắn, số lần hữu hạn hoặc kết quả thay đổi đã hoàn tất.
- Nếu bỏ に, câu chuyển sang nghĩa B kéo dài suốt cả khoảng. So sánh 留守の間、犬を預かった (trông chó suốt lúc vắng) và 留守の間に荷物が届いた (bưu kiện đến một lúc nào đó).
Ví dụ
日本にいる間に、京都へ行きたいです。
Trong thời gian ở Nhật tôi muốn đi Kyoto.
子どもが寝ている間に、買い物に行きました。
Trong lúc đứa trẻ ngủ, tôi đã đi mua sắm.
Lỗi hay gặp
-
Sai旅行の間に、毎日写真を撮りました。
Đúng旅行の間、毎日写真を撮りました。
毎日 cho thấy hành động lặp xuyên suốt chuyến đi, nên dùng 間 không có に.
Mẹo khi ôn thi
- Hành động hoàn thành một lần trong khoảng thời gian thường cần に.