Ngữ pháp tiếng Nhật
~し(liệt kê lý do/đặc điểm) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~し(liệt kê lý do/đặc điểm) nghĩa là vừa ~, lại còn ~; vì ~ và còn ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + し、thể thường + し ~し、~ |
| Romaji | ~ shi |
| Nghĩa | vừa ~, lại còn ~; vì ~ và còn ~ |
Cách nối
| Tính từ な・danh từ | 静かだし/学生だし |
|---|---|
| Động từ・tính từ い | 安いし/駅も近いし |
Cách dùng
Liệt kê từ hai lý do hoặc đặc điểm trở lên, đồng thời ngụ ý còn những điều khác chưa nói hết.
- し tạo danh sách mở: người nói nêu vài lý do nhưng không khẳng định đó là tất cả. Trợ từ も thường đi cùng để nhấn “cũng”: 安いし、便利だし、ここにします.
- Có thể chỉ nói một vế ~し khi lý do còn lại đã rõ trong ngữ cảnh. Khác から, し nghe như một yếu tố trong nhiều yếu tố chứ không phải nguyên nhân duy nhất.
Ví dụ
この店は安いし、料理もおいしいです。
Quán này vừa rẻ, món ăn lại còn ngon.
明日は休みだし、今夜はゆっくり話しましょう。
Mai lại được nghỉ, nên tối nay mình thong thả nói chuyện nhé.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの町は静かし、便利です。
Đúngこの町は静かだし、便利です。
Tính từ な và danh từ giữ だ trước し: 静かだし/学生だし.
Mẹo khi ôn thi
- Một câu có も lặp lại ở nhiều vế thường cần し để liệt kê các đặc điểm cùng chiều.