Ngữ pháp tiếng Nhật
~なおす nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~なおす nghĩa là làm lại ~ (cho đúng, cho tốt hơn).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ますstem + なおします |
| Romaji | ~ naosu |
| Nghĩa | làm lại ~ (cho đúng, cho tốt hơn) |
Cách nối
| Kanji | Viết được 書き直す/書きなおす |
|---|---|
| Chia tiếp | なおす là động từ NHÓM 1: なおします、なおした、なおして |
| Cách tạo | Bỏ ます thêm なおす: 書きます → 書きなおす、読みます → 読みなおす |
| Phân biệt | 直す đứng riêng = sửa chữa vật hỏng (時計を直す) |
Cách dùng
Làm lại một việc vì lần trước chưa đạt hoặc bị sai.
- なおす (từ 直す — sửa) khi ghép vào gốc ます mang nghĩa "làm lại từ đầu vì lần trước chưa ổn". Điểm cốt lõi: LUÔN có hàm ý lần trước có vấn đề — sai, chưa tốt, chưa hiểu.
- Vì thế phải phân biệt với 「もう一度」 (một lần nữa). 「もう一度読みました」 = đọc thêm lần nữa (có thể vì thích). Còn 「読みなおしました」 = đọc lại vì lần đầu chưa hiểu/đọc sót. Người Việt hay dùng chung "đọc lại" cho cả hai.
- Cũng đừng nhầm với 直す đứng độc lập, nghĩa là sửa vật hỏng: 「時計を直しました」 = tôi sửa cái đồng hồ. Còn 「時計を直しなおしました」 = sửa lại cái đồng hồ (vì lần sửa trước hỏng nữa). Hai cái khác nhau.
- Các động từ hay ghép: 書きなおす (viết lại), 読みなおす (đọc lại), 考えなおす (nghĩ lại), 作りなおす (làm lại), やりなおす (làm lại từ đầu). Trong đó 「考えなおす」 rất thông dụng khi khuyên ai cân nhắc lại quyết định.
- Không ghép なおす với động từ chỉ trạng thái hoặc việc không thể lặp lại: không nói 「知りなおす」 hay 「死になおす」.
Ví dụ
間違えたので、作文を書きなおしました。
Vì viết sai nên tôi đã viết lại bài văn.
よく分からなかったから、この本を読みなおします。
Vì không hiểu lắm nên tôi sẽ đọc lại quyển sách này.
もう一度考えなおしてください。
Xin bạn hãy suy nghĩ lại một lần nữa.
Cần nhớ
- なおす là nhóm 1 (kết thúc bằng す) → thể て là なおして.
- 「やりなおす」 dùng rất nhiều để nói làm lại từ con số không.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの映画が好きなので、見なおしました。
Vì thích phim này nên tôi xem lại lần nữa.
Đúngこの映画が好きなので、もう一度見ました。
~なおす hàm ý lần trước CÓ VẤN ĐỀ. Xem lại vì thích thì dùng もう一度. Người Việt hay dùng なおす cho mọi chữ "lại" vì tiếng Việt không phân biệt hai sắc thái này.
-
Sai作文を書くなおしました。
Tôi đã viết lại bài tập làm văn.
Đúng作文を書きなおしました。
Ghép vào GỐC ます (書き), không phải thể từ điển. Toàn bộ nhóm mẫu ghép ở N4 (やすい/にくい/すぎる/はじめる/つづける/なおす/ながら) đều theo quy tắc này.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ hàm ý "lần trước chưa ổn" — đề hay cho ngữ cảnh có 間違える/分からない rồi bắt chọn なおす.
- Tổng kết cả nhóm: mọi mẫu ghép N4 đều gắn vào gốc ます — thuộc quy tắc này là giải được nhiều câu.