Ngữ pháp tiếng Nhật

~つづける nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~つづける nghĩa là tiếp tục ~ / ~ liên tục.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV ますstem + つづけます
Romaji~ tsuzukeru
Nghĩatiếp tục ~ / ~ liên tục

Cách nối

KanjiViết được cả 読み続ける lẫn 読みつづける
Chia tiếpつづける là động từ NHÓM 2: つづけます、つづけた、つづけて、つづけない
Cách tạoBỏ ます thêm つづける: 走ります → 走りつづける、待ちます → 待ちつづける
Tự động từ tương ứng~つづく (続く) — dùng cho hiện tượng tự nhiên: 雨が降りつづく

Cách dùng

Nhấn mạnh hành động kéo dài không ngắt quãng.

  • つづける nhấn vào tính LIÊN TỤC, không ngắt quãng của hành động. 「3時間走りつづけました」 = chạy liên tục suốt 3 tiếng, không nghỉ. Nếu chỉ nói 「3時間走りました」 thì có thể có nghỉ giữa chừng.
  • Vì nhấn vào sự liên tục, mẫu này rất hay đi với các cụm chỉ khoảng thời gian dài: 3時間、朝から、ずっと、10年間.
  • Phân biệt với ~ています: 「勉強しています」 chỉ trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói. Còn 「勉強しつづけています」 nhấn mạnh đã duy trì suốt một quãng dài và vẫn chưa dừng — mạnh hơn nhiều về mặt cảm xúc.
  • Có cặp tha/tự động từ: つづける (tha động từ — người chủ động) và つづく (tự động từ — tự nó tiếp diễn). Với hiện tượng tự nhiên thì dùng つづく: 「雨が降りつづいています」 (mưa cứ rơi mãi). Với hành động có ý chí thì dùng つづける: 「彼は話しつづけました」.
  • Đối lập với ~つづける là ~やめる (thôi không làm nữa): 「たばこを吸うのをやめました」. Chú ý やめる không ghép vào gốc ます theo kiểu này mà cần のを.

Ví dụ

  • Tôi chạy liên tục tới 3 tiếng nên rất mệt.

  • Anh ấy đã làm việc liên tục ở cùng một công ty suốt 10 năm.

  • Mưa cứ rơi liên tục từ sáng tới giờ.

Cần nhớ

  • つづける là nhóm 2 — dễ nhầm với つづく (nhóm 1).
  • Không dùng つづける cho hành động chỉ diễn ra trong khoảnh khắc: không nói 「死につづける」.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの工事(こうじ)は3年間(ねんかん)つづけています。

    Công trình này đã kéo dài liên tục 3 năm.

    Đúngこの工事(こうじ)は3年間(ねんかん)つづいています。

    つづける là tha động từ, cần một chủ thể CÓ Ý CHÍ đang chủ động "tiếp tục làm gì". 工事 (công trình) không phải người có ý chí lựa chọn tiếp tục — bản thân sự việc chỉ đang "kéo dài" một cách khách quan, phải dùng tự động từ つづく.

  • Sai走(はし)るつづけました。

    Tôi đã chạy liên tục.

    Đúng走(はし)りつづけました。

    Ghép vào GỐC ます (走り), không phải thể từ điển. Đây là lỗi chung của cả nhóm ~はじめる/~つづける/~なおす.

Mẹo khi ôn thi

  • Từ khoá đi kèm: ずっと、~時間、~年間、朝から → gợi ý ~つづける.
  • Nhớ cặp つづける (có ý chí) / つづく (tự nhiên).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →